| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đặng Ngọc Linh | 7 A | TKTO-00031 | Sổ tay kiến thức Toán 7 | Dương Đức Kim | 11/03/2026 | 9 |
| 2 | Đặng Thị Minh | | SGK6-00012 | Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 3 | Đặng Thị Minh | | SGK6-00077 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 4 | Đặng Thị Minh | | SNV6-00004 | Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 5 | Đặng Thị Minh | | SNV8-00011 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 6 | Đặng Thị Minh | | SGK8-00017 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 7 | Đặng Thị Minh | | SGK8-00076 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 8 | Đặng Thị Minh | | SGK7-00108 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 9 | Đặng Thị Minh | | SGK7-00078 | Khoa học Tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 10 | Đặng Thị Minh | | SNV7-00008 | Khoa học Tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 11 | Đào Cẩm Anh | 6 A | TKNV-00265 | Tuyển tập truyện ngắn Macxim Gorky | Cao Xuân Hạo | 09/03/2026 | 11 |
| 12 | Đào Thị Quỳnh Hương | 6 B | TKNV-00062 | Qua những chặng đường | Vũ Tú Nam | 17/03/2026 | 3 |
| 13 | Đồng Hữu Tiến Đạt | 7 B | TKNN-00032 | Bí quyết luyện đọc Tiếng Anh | Phan Hà | 13/03/2026 | 7 |
| 14 | Dương Thị Kim Ngân | 7 C | TKNV-00272 | Những người thầy | Nguyễn Hải | 05/03/2026 | 15 |
| 15 | Hà Thu An | 9 A | TKNV-00123 | Tuyển tập 36 đề thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | Lã Minh Thuận | 05/03/2026 | 15 |
| 16 | Hà Thu Trang | 7 A | TKNV-00067 | Tư liệu Ngữ văn 7 | Đỗ Ngọc Thống | 11/03/2026 | 9 |
| 17 | Hà Thuý Trúc | 8 A | TKSH-00012 | Tư liệu Sinh học 8 | Nguyễn Quang Vinh | 17/03/2026 | 3 |
| 18 | Hoàng Văn Luân | | SNV7-00009 | Khoa học Tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 19 | Hoàng Văn Luân | | SGK7-00073 | Khoa học Tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 20 | Hoàng Văn Luân | | SGK7-00105 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 21 | Hoàng Văn Luân | | SGK8-00077 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 22 | Hoàng Văn Luân | | SGK8-00018 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 23 | Hoàng Văn Luân | | SNV8-00012 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 24 | Hoàng Văn Luân | | SGK6-00011 | Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 25 | Hoàng Văn Luân | | SGK9-00085 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 26 | Hoàng Văn Luân | | SGK9-00151 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 27 | Hoàng Văn Luân | | SNV9-00012 | Khoa học tự nhiên 9(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 28 | Lê Thị Hạnh | | SNV6-00024 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 204 |
| 29 | Lê Thị Hạnh | | SGK6-00097 | Bài tập Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 204 |
| 30 | Lê Thị Hạnh | | SGK6-00041 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 204 |
| 31 | Lê Thị Hạnh | | SGK7-00162 | Bài tập Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 204 |
| 32 | Lê Thị Hạnh | | SGK7-00060 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 204 |
| 33 | Lê Thị Hạnh | | SNV7-00066 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 204 |
| 34 | Lê Thị Hạnh | | SGK8-00046 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 204 |
| 35 | Lê Thị Hạnh | | SGK8-00125 | Bài tập Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 204 |
| 36 | Lê Thị Hạnh | | SNV8-00036 | Âm Nhạc 8 | Hoàng Long | 28/08/2025 | 204 |
| 37 | Lê Thị Hạnh | | SGK9-00121 | Âm nhạc 9 (KNTT) | Hoàng Long | 28/08/2025 | 204 |
| 38 | Lê Thị Hạnh | | SNV9-00045 | Âm nhạc 9 (KNTT) | Hoàng Long | 28/08/2025 | 204 |
| 39 | Lê Thị Hạnh | | SGK7-00071 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | Lưu Thị Thuỷ | 04/09/2025 | 197 |
| 40 | Lê Thị Hạnh | | SGK7-00167 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | Trần Thị Thu | 04/09/2025 | 197 |
| 41 | Lê Thị Hạnh | | SNV7-00069 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2025 | 197 |
| 42 | Lê Thị Ngọc Linh | 6 B | TKNV-00358 | Chân dung văn học | Tạp chí văn học và tuổi trẻ | 17/03/2026 | 3 |
| 43 | Lê Vũ Trang Vân | 6 C | TKLS-00006 | 1001 câu trắc nghiệm lịch sử Việt Nam | Trần Vĩnh Thanh | 11/03/2026 | 9 |
| 44 | Lò Thị Kim Yến | 6 C | STKC-00530 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( Tài liệu dành cho học sinh THCS) | Bộ giáo và đào tạo | 11/03/2026 | 9 |
| 45 | Mai Thế Hiển | 7 B | SHCM-00021 | Nguyễn Sinh Cung, Nguyễn Tất Thành biên niên thời niên thiếu | Đỗ Hoàng Linh | 13/03/2026 | 7 |
| 46 | Mai Tuấn Kiệt | 8 A | TKNV-00280 | Hỏi đáp Ngữ văn 8 | Đặng Thiêm | 17/03/2026 | 3 |
| 47 | Nguyễn Đình Sơn | 6 A | TKNV-00255 | Bài tập rèn kỹ năng tích hợp Ngữ văn 6 | Vũ Nho | 09/03/2026 | 11 |
| 48 | Nguyễn Đức Sự | | SGK8-00081 | Bài tập Tin học 8 | Hà Đặng Cao Tùng | 28/08/2025 | 204 |
| 49 | Nguyễn Đức Sự | | SGK8-00050 | Tin học 8 | Nguyễn chí Công | 28/08/2025 | 204 |
| 50 | Nguyễn Đức Sự | | SNV8-00015 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 28/08/2025 | 204 |
| 51 | Nguyễn Đức Sự | | SGK9-00008 | Tin học 9 (KNTT) | Nguyễn Chí Công | 28/08/2025 | 204 |
| 52 | Nguyễn Đức Sự | | SNV9-00013 | Tin học 9(KNTT) | Nguyễn Chí Công | 28/08/2025 | 204 |
| 53 | Nguyễn Đức Sự | | SGK9-00152 | Bài tập Tin học 9 (KNTT) | Hà Đặng Cao Tùng | 28/08/2025 | 204 |
| 54 | Nguyễn Đức Tiến | 9 B | TKNN-00083 | Hoạt động luyện tập Tiếng Anh 9 | Nguyễn Thị Diệu Hoài | 13/03/2026 | 7 |
| 55 | Nguyễn Duy Anh | 8 B | TKHH-00013 | Đề kiểm tra Hóa học 8 | Huỳnh Văn Út | 09/03/2026 | 11 |
| 56 | Nguyễn Gia Hân | 6 A | TKTO-00322 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 6 | Hoàng Ngọc Hưng | 09/03/2026 | 11 |
| 57 | Nguyễn Hoàng Anh | 6 C | STN-00069 | Truyện kể về các nhà danh họa trên thế giới tập 1 | Ngọc Phương | 11/03/2026 | 9 |
| 58 | Nguyễn Hoàng Quân | 9 A | TKTO-00188 | Toán cơ bản và nâng cao 9 tập 1 | Vũ Thế Hựu | 05/03/2026 | 15 |
| 59 | Nguyễn Hồng Lâm. | 6 B | SHCM-00042 | Chuyện kể từ làng Sen | Chu Trọng Huyến | 17/03/2026 | 3 |
| 60 | Nguyễn Hữu Điệp | | SGK8-00107 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Trần Thị Thu | 04/09/2025 | 197 |
| 61 | Nguyễn Hữu Điệp | | SGK8-00048 | Hoạt động traỉ nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2025 | 197 |
| 62 | Nguyễn Hữu Điệp | | SNV8-00044 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2025 | 197 |
| 63 | Nguyễn Minh Ngọc | 7 A | TKTO-00024 | Ôn tập Đại số 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 11/03/2026 | 9 |
| 64 | Nguyễn Ngọc Minh | 8 C | STN-00025 | Bí ẩn sự sống | Nguyễn Phương Nga | 11/03/2026 | 9 |
| 65 | Nguyễn Phi Hùng | | SGK6-00045 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 205 |
| 66 | Nguyễn Phi Hùng | | SGK6-00096 | Bài tập Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 205 |
| 67 | Nguyễn Phi Hùng | | SNV6-00022 | Giáo dục công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 205 |
| 68 | Nguyễn Phi Hùng | | SGK7-00061 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 205 |
| 69 | Nguyễn Phi Hùng | | SGK7-00154 | Bài tập Giáo dục Công dân 7 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 205 |
| 70 | Nguyễn Phi Hùng | | SNV7-00057 | Giáo dục Công dân 7 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 205 |
| 71 | Nguyễn Phi Hùng | | SGK8-00041 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 205 |
| 72 | Nguyễn Phi Hùng | | SGK8-00103 | Bài tập Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 205 |
| 73 | Nguyễn Phi Hùng | | SNV8-00033 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 205 |
| 74 | Nguyễn Phi Hùng | | SGK9-00113 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 205 |
| 75 | Nguyễn Phi Hùng | | SGK9-00182 | Bài tập Giáo dục công dân 9 | Nguyễn thị Toan | 27/08/2025 | 205 |
| 76 | Nguyễn Phi Hùng | | SNV9-00040 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2025 | 205 |
| 77 | Nguyễn Phương Linh | 8 B | TKNV-00097 | Những bài văn chọn lọc 8 | Vũ Tiến Quỳnh | 09/03/2026 | 11 |
| 78 | Nguyễn Quốc Bảo | 9 B | SHCM-00029 | Cốt cách Hồ Chí Minh | Trần Đương | 13/03/2026 | 7 |
| 79 | Nguyễn Quỳnh Anh | 6 A | TKNV-00246 | Những bài làm văn chọn lọc 6 | Vũ Tiến Quỳnh | 09/03/2026 | 11 |
| 80 | Nguyễn Quỳnh Nga | 6 B | SHCM-00014 | Hồ CHí Minh nhà dự báo thiên tài | Trần Đương | 17/03/2026 | 3 |
| 81 | Nguyễn T.Thanh Huyền | | SNV8-00019 | Ngữ văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 82 | Nguyễn T.Thanh Huyền | | SGK8-00025 | Ngữ Văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 83 | Nguyễn T.Thanh Huyền | | SNV7-00041 | Ngữ Văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 84 | Nguyễn T.Thanh Huyền | | SGK7-00128 | Bài tập Ngữ vặn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 85 | Nguyễn T.Thanh Huyền | | SGK7-00042 | Ngữ Văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 86 | Nguyễn T.Thanh Huyền | | SGK8-00100 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 8 (phần Địa lí) | Đào Ngọc Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 87 | Nguyễn T.Thanh Huyền | | SGK8-00038 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 197 |
| 88 | Nguyễn T.Thanh Huyền | | SNV8-00048 | Lịch sử và địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 197 |
| 89 | Nguyễn T.Thanh Huyền | | SNV9-00032 | Lịch sử và Địa lí 9 (KNTT) | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 197 |
| 90 | Nguyễn T.Thanh Huyền | | SGK9-00122 | Lịch sử và Địa lí (KNTT) | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 197 |
| 91 | Nguyễn T.Thanh Huyền | | SGK9-00195 | Tập bản đồ Lịch Sử và Địa lí 9(phần Địa lí) | Đào Ngọc Hùng | 04/09/2025 | 197 |
| 92 | Nguyễn T.Thanh Huyền | | SNV9-00019 | Ngữ Văn 9 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2025 | 197 |
| 93 | Nguyễn T.Thanh Huyền | | SGK9-00004 | Ngữ văn 9 T.1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2025 | 197 |
| 94 | Nguyễn Thanh Phong | 7 A | TKTO-00041 | Kiểm tra, đánh giá kết quả học tập Toán 7 tập 2 | Nguyễn Lan Phương | 11/03/2026 | 9 |
| 95 | Nguyễn Thành Văn | | SGK7-00083 | Tiếng Anh 7 | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 96 | Nguyễn Thành Văn | | SGK7-00085 | Bài tập Tiếng Anh 7 | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 97 | Nguyễn Thành Văn | | SNV7-00078 | Tiếng Anh 7 | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 98 | Nguyễn Thành Văn | | SGK6-00055 | Tiếng anh 6 tập 1 | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 99 | Nguyễn Thành Văn | | SGK6-00061 | Bài tập Tiếng anh 6 tập 1 | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 100 | Nguyễn Thành Văn | | SNV6-00030 | Tiếng Anh 6 | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 101 | Nguyễn Thành Văn | | SNV9-00048 | Tiếng Anh 9 (KNTT) | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 102 | Nguyễn Thành Văn | | SGK9-00131 | Bài tập Tiếng anh 9 (Global Success) | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 103 | Nguyễn Thành Văn | | SGK9-00129 | Tiếng anh 9 (Global Success) | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 104 | Nguyễn Thế Mạnh | 7 B | STN-00009 | Thế giới con người những điều kỳ lạ: Thế giới thiên nhiên | Nhóm tác giả Elicom | 13/03/2026 | 7 |
| 105 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK6-00013 | Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 206 |
| 106 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK6-00078 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 206 |
| 107 | Nguyễn Thị Hiền | | SNV8-00010 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 206 |
| 108 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK8-00016 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 206 |
| 109 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK8-00075 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 206 |
| 110 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK9-00084 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 206 |
| 111 | Nguyễn Thị Hiền | | SGK9-00150 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 206 |
| 112 | Nguyễn Thị Hiền | | SNV9-00007 | Khoa học tự nhiên 9(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 26/08/2025 | 206 |
| 113 | Nguyễn Thị Huế | | SGK6-00028 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 114 | Nguyễn Thị Huế | | SGK6-00103 | Bài tập Ngữ Văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 115 | Nguyễn Thị Huế | | SNV6-00015 | Ngữ Văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 116 | Nguyễn Thị Huế | | SNV7-00042 | Ngữ Văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 117 | Nguyễn Thị Huế | | SGK7-00131 | Bài tập Ngữ vặn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 118 | Nguyễn Thị Huế | | SGK7-00041 | Ngữ Văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 119 | Nguyễn Thị Huế | | SGK9-00106 | Ngữ văn 9 T.1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 120 | Nguyễn Thị Huế | | SGK9-00155 | Bài tập Ngữ văn 9 T.1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 121 | Nguyễn Thị Huế | | SNV9-00020 | Ngữ Văn 9 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 122 | Nguyễn Thị Huế | | SGK7-00050 | Lịch sử và Địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 204 |
| 123 | Nguyễn Thị Huế | | SNV7-00049 | Lịch sử và Địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 204 |
| 124 | Nguyễn Thị Huế | | SGK9-00174 | Bài tập Lịch sử và Địa lí (phần Địa lí) | Đào Ngọc Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 125 | Nguyễn Thị Huế | | SGK9-00194 | Tập bản đồ Lịch Sử và Địa lí 9(phần Địa lí) | Đào Ngọc Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 126 | Nguyễn Thị Huế | | SGK9-00123 | Lịch sử và Địa lí (KNTT) | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 204 |
| 127 | Nguyễn Thị Huế | | SNV9-00031 | Lịch sử và Địa lí 9 (KNTT) | Vũ Minh Giang | 28/08/2025 | 204 |
| 128 | Nguyễn Thị Luyến | | SNV6-00002 | Toán 6 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 204 |
| 129 | Nguyễn Thị Luyến | | SGK6-00004 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 204 |
| 130 | Nguyễn Thị Luyến | | SGK8-00065 | Bài tập Toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 28/08/2025 | 204 |
| 131 | Nguyễn Thị Luyến | | SGK8-00006 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 204 |
| 132 | Nguyễn Thị Luyến | | SNV8-00006 | Toán 8 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 204 |
| 133 | Nguyễn Thị Luyến | | SGK7-00094 | Bài tập Toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 28/08/2025 | 204 |
| 134 | Nguyễn Thị Luyến | | SGK7-00003 | Toán 7 Tập 1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 204 |
| 135 | Nguyễn Thị Luyến | | SNV7-00003 | Toán 7 | Hà Duy Khoái | 28/08/2025 | 204 |
| 136 | Nguyễn Thị Luyến | | SGK7-00069 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | Lưu Thị Thuỷ | 28/08/2025 | 204 |
| 137 | Nguyễn Thị Luyến | | SNV6-00007 | Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 28/08/2025 | 204 |
| 138 | Nguyễn Thị Luyến | | SGK6-00118 | Công nghệ 6 | Lê Huy Hoàng | 28/08/2025 | 204 |
| 139 | Nguyễn Thị Luyến | | SNV7-00015 | Công nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 28/08/2025 | 204 |
| 140 | Nguyễn Thị Luyến | | SGK7-00114 | Bài tập Công nghệ 7 | Đồng Huy Giới | 28/08/2025 | 204 |
| 141 | Nguyễn Thị Luyến | | SGK7-00015 | Công Nghệ 7 | Lê Huy Hoàng | 28/08/2025 | 204 |
| 142 | Nguyễn Thị Luyến | | SNV8-00046 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2025 | 197 |
| 143 | Nguyễn Thị Luyến | | SGK8-00047 | Hoạt động traỉ nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 04/09/2025 | 197 |
| 144 | Nguyễn Thị Ngọc Châm | 6 A | TKTO-00187 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 6 | Bùi Văn Tuyên | 09/03/2026 | 11 |
| 145 | Nguyễn Thị Như Ngọc | 8 C | STN-00047 | Thơ nhà giáo Hải Dương | Nhiều tác giả | 11/03/2026 | 9 |
| 146 | Nguyễn Thị Phương Chi | 8 B | TKNN-00097 | Tài liệu bổ trpwj luyện tập kỹ năng nghe Anh 8 | Nguyễn Thị Thiên Hương | 09/03/2026 | 11 |
| 147 | Nguyễn Thị Thơm | | SGK9-00105 | Ngữ văn 9 T.1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 148 | Nguyễn Thị Thơm | | SNV9-00024 | Ngữ Văn 9 tập 1(KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 149 | Nguyễn Thị Thơm | | SNV6-00016 | Ngữ Văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 150 | Nguyễn Thị Thơm | | SNV9-00037 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (KNTT) | Lưu Thu Thuỷ | 28/08/2025 | 204 |
| 151 | Nguyễn Thị Thơm | | SGK9-00180 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (KNTT) | Trần Thị Thu | 28/08/2025 | 204 |
| 152 | Nguyễn Thị Thơm | | SGK9-00116 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 28/08/2025 | 204 |
| 153 | Nguyễn Thị Thơm | | SGK7-00129 | Bài tập Ngữ vặn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 154 | Nguyễn Thị Thơm | | SGK7-00038 | Ngữ Văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 155 | Nguyễn Thị Thơm | | SNV7-00039 | Ngữ Văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 156 | Nguyễn Thị Thơm | | SGK6-00030 | Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 157 | Nguyễn Thị Thơm | | SGK6-00105 | Bài tập Ngữ Văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2025 | 204 |
| 158 | Nguyễn Thị Trà My | 7 B | TKNN-00035 | Sổ tay Tiếng Anh 7 | Thái Quang Vinh | 13/03/2026 | 7 |
| 159 | Nguyễn Thu Huyền | | SGK9-00141 | Bài tập Toán 9 T.2 (KNTT) | Cung thế Anh | 28/08/2025 | 204 |
| 160 | Nguyễn Thu Huyền | | SGK9-00138 | Bài tập Toán 9 T.1 (KNTT) | Cung thế Anh | 28/08/2025 | 204 |
| 161 | Nguyễn Thu Huyền | | SGK9-00074 | Toán 9 T.2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 204 |
| 162 | Nguyễn Thu Huyền | | SGK9-00073 | Toán 9 T.1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 204 |
| 163 | Nguyễn Thu Huyền | | SNV9-00002 | Toán 9 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 28/08/2025 | 204 |
| 164 | Nguyễn Thu Huyền | | SGK6-00019 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 04/09/2025 | 197 |
| 165 | Nguyễn Thu Huyền | | SGK6-00083 | Bài tập Tin học 6 | Hà Đặng Cao Tùng | 04/09/2025 | 197 |
| 166 | Nguyễn Thu Huyền | | SNV6-00008 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 04/09/2025 | 197 |
| 167 | Nguyễn Thu Huyền | | SNV7-00019 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 04/09/2025 | 197 |
| 168 | Nguyễn Thu Huyền | | SGK7-00115 | Bài tập Tin học 7 | Hà Đặng Cao Tùng | 04/09/2025 | 197 |
| 169 | Nguyễn Thu Huyền | | SGK7-00024 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 04/09/2025 | 197 |
| 170 | Nguyễn Tiến Thành | 7 B | TKNN-00002 | Bài tập bổ sung Tiếng anh 7 | Võ Thị Thúy Anh | 13/03/2026 | 7 |
| 171 | Nguyễn Xuân Bắc | 8 C | STN-00024 | Truyện kể các nhà bác học Hóa học | Nguyễn Duy Ái | 11/03/2026 | 9 |
| 172 | Phạm Bùi Khánh Linh | 9 A | TKNN-00123 | Hoạt động luyện tập Tiếng Anh 9 | Hoàng Thị Diệu Hoài | 05/03/2026 | 15 |
| 173 | Phạm Đắc Phương | 9 A | TKNN-00087 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kỹ năng Tiếng Anh 9 | Võ Thị Ngọc Bích | 05/03/2026 | 15 |
| 174 | Phạm Đình Hải | 9 A | TKNN-00021 | Cách dùng các thì trong Tiếng Anh | Lê Dũng | 05/03/2026 | 15 |
| 175 | Phạm Hoàng Long | 8 C | STN-00044 | Bóng đèn điện và ánh sáng bừng lên | Dominique Joly | 11/03/2026 | 9 |
| 176 | Phạm Hương Nhi | 7 C | STKC-00526 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( Tài liệu dành cho học sinh THCS) | Bộ giáo và đào tạo | 05/03/2026 | 15 |
| 177 | Phạm Khánh Linh | 8 B | TKNN-00086 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kỹ năng Tiếng Anh 8 | Võ Ngọc Bích | 09/03/2026 | 11 |
| 178 | Phạm Lê Hà | 8 A | TKNV-00411 | Bình giảng văn 8 | Vũ Dương Quỹ | 17/03/2026 | 3 |
| 179 | Phạm Lê Khánh Ly | 6 B | TKNV-00345 | Bình giảng 31 tác phẩm văn học Ngữ văn 6 | Nguyễn Quang Ninh | 17/03/2026 | 3 |
| 180 | Phạm Minh Đạt | 6 A | TKTO-00202 | Các dạng Toán điển hình 6 | lê Đức | 09/03/2026 | 11 |
| 181 | Phạm Minh Thư | 8 A | TKTO-00099 | Sổ tay kiến thức Toán 8 | Dương Đức Kim | 17/03/2026 | 3 |
| 182 | Phạm Ngọc Hân | 7 C | STN-00057 | Mùa hoa loa kèn (tập thơ) | Nguyễn Việt Thanh | 05/03/2026 | 15 |
| 183 | Phạm Như Thuận | 7 B | SHCM-00037 | Di tích của Chủ tịch Hồ Chí Minh ở Kim Liên | Trần Minh Siêu | 13/03/2026 | 7 |
| 184 | Phạm Quỳnh Anh | 8 C | STN-00049 | Truyện kể về danh nhân thế giới | Nguyễn Kim Lân | 11/03/2026 | 9 |
| 185 | Phạm Thị Hương Giang | 9 A | TKNN-00075 | 670 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 | Thảo Nguyên | 05/03/2026 | 15 |
| 186 | Phạm Thị Kim Huế | | SGK9-00130 | Tiếng anh 9 (Global Success) | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 187 | Phạm Thị Kim Huế | | SGK9-00133 | Bài tập Tiếng anh 9 (Global Success) | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 188 | Phạm Thị Kim Huế | | SNV9-00047 | Tiếng Anh 9 (KNTT) | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 189 | Phạm Thị Kim Huế | | SGK8-00053 | Tiếng Anh 8 | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 190 | Phạm Thị Kim Huế | | SGK8-00109 | Bài tập Tiếng Anh 8 | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 191 | Phạm Thị Kim Huế | | SNV8-00042 | Tiếng Anh 8 | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 192 | Phạm Thị Kim Huế | | SNV6-00028 | Tiếng Anh 6 | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 193 | Phạm Thị Kim Huế | | SGK6-00054 | Tiếng anh 6 tập 1 | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 194 | Phạm Thị Kim Huế | | SGK6-00060 | Bài tập Tiếng anh 6 tập 1 | Hoàng Văn Vân | 26/08/2025 | 206 |
| 195 | Phạm Thị Quỳnh Anh | 6 A | TKNV-00275 | Hỏi đáp Ngữ văn 6 | Đặng Thiêm | 09/03/2026 | 11 |
| 196 | Phạm Thị Vân | | SGK7-00001 | Toán 7 Tập 1 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 206 |
| 197 | Phạm Thị Vân | | SGK7-00007 | Toán 7 Tập 2 | Hà Huy Khoái | 26/08/2025 | 206 |
| 198 | Phạm Thị Vân | | SGK7-00091 | Bài tập Toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 206 |
| 199 | Phạm Thị Vân | | SGK7-00097 | Bài tập Toán 7 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 26/08/2025 | 206 |
| 200 | Phạm Thị Vân | | SGK8-00004 | Toán 8 tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 203 |
| 201 | Phạm Thị Vân | | SGK8-00064 | Bài tập Toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 203 |
| 202 | Phạm Thị Vân | | SGK8-00070 | Bài tập Toán 8 tập 2 | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 203 |
| 203 | Phạm Thị Vân | | SGK8-00010 | Toán 8 tập 2 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 203 |
| 204 | Phạm Thị Vân | | SGK9-00001 | Toán 9 T.1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 203 |
| 205 | Phạm Thị Vân | | SGK9-00002 | Toán 9 T.2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 203 |
| 206 | Phạm Thị Vân | | SGK9-00140 | Bài tập Toán 9 T.2 (KNTT) | Cung thế Anh | 29/08/2025 | 203 |
| 207 | Phạm Thị Vân | | SGK9-00139 | Bài tập Toán 9 T.1 (KNTT) | Cung Thế Anh | 29/08/2025 | 203 |
| 208 | Phạm Thị Vân | | SNV9-00001 | Toán 9 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 203 |
| 209 | Phạm Thị Vân | | SGK9-00118 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 08/09/2025 | 193 |
| 210 | Phạm Thị Vân | | SGK8-00021 | Công nghệ 8 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2025 | 193 |
| 211 | Phạm Thị Vân | | SNV7-00001 | Toán 7 | Hà Duy Khoái | 08/09/2025 | 193 |
| 212 | Phạm Trung Kiên | 9 B | TKNN-00085 | Bồi dưỡng Tiếng Anh 9 | Phạm Trọng Đạt | 13/03/2026 | 7 |
| 213 | Phạm Văn Diện | | SGK9-00072 | Toán 9 T.1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 203 |
| 214 | Phạm Văn Diện | | SGK9-00137 | Bài tập Toán 9 T.1 (KNTT) | Cung thế Anh | 29/08/2025 | 203 |
| 215 | Phạm Văn Diện | | SGK7-00096 | Bài tập Toán 7 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 203 |
| 216 | Phạm Văn Diện | | SGK7-00006 | Toán 7 Tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 203 |
| 217 | Phạm Văn Diện | | SNV7-00006 | Toán 7 | Hà Duy Khoái | 29/08/2025 | 203 |
| 218 | Phạm Văn Diện | | SNV6-00001 | Toán 6 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 203 |
| 219 | Phạm Văn Diện | | SGK6-00001 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 29/08/2025 | 203 |
| 220 | Phạm Văn Diện | | SGK6-00068 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 29/08/2025 | 203 |
| 221 | Phạm Văn Diện | | SGK9-00117 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 12/09/2025 | 189 |
| 222 | Phạm Văn Diện | | SNV9-00039 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (KNTT) | Lưu Thu Thuỷ | 12/09/2025 | 189 |
| 223 | Phạm Văn Dũng | 6 C | STN-00108 | Việt sử giai thoại tập 1 | Nguyễn Khắc Thuần | 11/03/2026 | 9 |
| 224 | Phạm Văn Thịnh | | SGK6-00008 | Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khoái | 25/08/2025 | 207 |
| 225 | Phạm Văn Thịnh | | SGK6-00002 | Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khoái | 25/08/2025 | 207 |
| 226 | Phạm Văn Thịnh | | SGK6-00071 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 25/08/2025 | 207 |
| 227 | Phạm Văn Thịnh | | SGK6-00075 | Bài tập Toán 6 tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 25/08/2025 | 207 |
| 228 | Phạm Việt Đăng | 8 A | TKTO-00025 | Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán THCS: Số học | Nguyễn Vũ Thanh | 17/03/2026 | 3 |
| 229 | Phạm Xuân Thuyết | | SGK6-00065 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 28/08/2025 | 204 |
| 230 | Phạm Xuân Thuyết | | SNV6-00012 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 28/08/2025 | 204 |
| 231 | Phạm Xuân Thuyết | | SGK7-00031 | Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 28/08/2025 | 204 |
| 232 | Phạm Xuân Thuyết | | SNV7-00031 | Giáo dục Thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 28/08/2025 | 204 |
| 233 | Phạm Xuân Thuyết | | SGK8-00057 | Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 28/08/2025 | 204 |
| 234 | Phạm Xuân Thuyết | | SNV8-00047 | Giáo dục Thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 28/08/2025 | 204 |
| 235 | Phạm Xuân Thuyết | | SGK9-00038 | Giáo dục thể chất 9 (Cánh diều) | Đinh Quang Ngọc | 28/08/2025 | 204 |
| 236 | Phạm Xuân Thuyết | | SNV9-00052 | Giáo dục thể chất 9 (CD) | Đinh Quang Ngọc | 28/08/2025 | 204 |
| 237 | Phùng Văn Hà | | SGK7-00121 | Bài tập Mĩ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 28/08/2025 | 204 |
| 238 | Phùng Văn Hà | | SGK7-00029 | Mỹ Thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 28/08/2025 | 204 |
| 239 | Phùng Văn Hà | | SGK6-00117 | Mỹ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 28/08/2025 | 204 |
| 240 | Phùng Văn Hà | | SGK6-00114 | Bài tập Mĩ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 28/08/2025 | 204 |
| 241 | Phùng Văn Hà | | SGK8-00022 | Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 28/08/2025 | 204 |
| 242 | Phùng Văn Hà | | SGK8-00085 | Bài tập Mĩ thuật 8 | Đinh Gia Lê | 28/08/2025 | 204 |
| 243 | Phùng Văn Hà | | SGK9-00189 | Mĩ thuật 9-KNTT | Đinh Gia Lê | 28/08/2025 | 204 |
| 244 | Phùng Văn Hà | | SNV9-00016 | Mĩ Thuật 9(KNTT) | Đinh Gia Lê | 28/08/2025 | 204 |
| 245 | Phùng Văn Hà | | SNV8-00016 | Mĩ thuật 8 | Đinh Gia Lê | 28/08/2025 | 204 |
| 246 | Phùng Văn Hà | | SNV6-00010 | Mỹ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 28/08/2025 | 204 |
| 247 | Phùng Văn Hà | | SNV9-00038 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (KNTT) | Lưu Thu Thuỷ | 08/09/2025 | 193 |
| 248 | Phùng Văn Hà | | SGK9-00181 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (KNTT) | Trần Thị Thu | 08/09/2025 | 193 |
| 249 | Phùng Văn Hà | | SGK9-00012 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (KNTT) | Lưu Thu Thủy | 08/09/2025 | 193 |
| 250 | Phùng Văn Hà | | SNV6-00013 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 08/09/2025 | 193 |
| 251 | Phùng Văn Hà | | SGK6-00067 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 08/09/2025 | 193 |
| 252 | Trần An Nhiên | 7 C | STN-00029 | Thơ Lục bát sông Bầu | Nguyễn Ngọc San | 05/03/2026 | 15 |
| 253 | Trần Gia Bảo | 7 C | STN-00041 | Bóng đèn điện và ánh sáng bừng lên | Dominique Joly | 05/03/2026 | 15 |
| 254 | Trần Hải Đăng | 7 C | STN-00051 | Tủ sách phát minh: Điện và điện tử | Nguyễn Mạnh Súy | 05/03/2026 | 15 |
| 255 | Trần Thái Hòa | 9 C | TKNV-00204 | Kiến thức cơ bản Ngữ văn 9 | Lê Lương Tâm | 17/03/2026 | 3 |
| 256 | Trần Thị Linh Đan | 7 A | TKTO-00001 | Bồi dưỡng Toán 7/2 | Đỗ Đức Thái | 11/03/2026 | 9 |
| 257 | Trần Thị Thu | | SNV9-00033 | Lịch sử và Địa lí 9 (KNTT) | Vũ Minh Giang | 26/08/2025 | 206 |
| 258 | Trần Thị Thu | | SGK9-00124 | Lịch sử và Địa lí (KNTT) | Vũ Minh Giang | 26/08/2025 | 206 |
| 259 | Trần Thị Thu | | SGK8-00117 | Tập bản đồ Lịch Sử và Địa lí 8(phần Lịch sử) | Trịnh Đình Tùng | 26/08/2025 | 206 |
| 260 | Trần Thị Thu | | SGK8-00037 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 26/08/2025 | 206 |
| 261 | Trần Thị Thu | | SNV8-00049 | Lịch sử và địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 26/08/2025 | 206 |
| 262 | Trần Thuỳ Linh | 8 A | TKTO-00177 | 100 đề kiểm tra Toán 8 | Nguyễn Đức Tấn | 17/03/2026 | 3 |
| 263 | Trần Trọng Thắng | | SGK6-00040 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 29/08/2025 | 203 |
| 264 | Trần Trọng Thắng | | SNV6-00020 | Lịch sử và Địa lý 6 | Vũ Minh Giang | 29/08/2025 | 203 |
| 265 | Trần Trọng Thắng | | SGK7-00051 | Lịch sử và Địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 29/08/2025 | 203 |
| 266 | Trần Trọng Thắng | | SGK7-00169 | Tập Bản đồ thực hành Địa Lí 7 | Phạm Ngọc Trụ | 29/08/2025 | 203 |
| 267 | Trần Trọng Thắng | | SNV7-00053 | Lịch sử và Địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 29/08/2025 | 203 |
| 268 | Vũ Bảo Phúc | 9 C | TKTO-00111 | Tài liệu ôn thi vào lớp 10 môn Toán | Trần Thị Vân Anh | 17/03/2026 | 3 |
| 269 | Vũ Đức Văn | 8 B | TKCD-00013 | Bài tập thực hành GDCD 8 | Thái Quốc Tuấn | 09/03/2026 | 11 |
| 270 | Vũ Hoàng Phong | 9 B | STN-00046 | Tủ sách kiến thức thế hệ mới: Vật chất | Christopher Cooper | 13/03/2026 | 7 |
| 271 | Vũ Khánh Ly | 9 C | TKTO-00101 | 47 bộ đề Toán thi vào lớp 10 chuyên chọn | Minh Trân | 17/03/2026 | 3 |
| 272 | Vũ Minh Quân | 6 C | TKDL-00024 | Tư liệu dạy học Địa lý 6 | Phạm Thị Sen | 11/03/2026 | 9 |
| 273 | Vũ Phương Chi | 6 C | STN-00014 | Thế giới cây xanh quanh ta tập 1 | Phan Nguyên Hồng | 11/03/2026 | 9 |
| 274 | Vũ Việt Hùng | 6 B | STN-00092 | Cổ tích Việt Nam: Sự tích hồ Ba Bể | Trí Hannhj | 17/03/2026 | 3 |
| 275 | Vũ Vinh Quang | 9 B | TKNN-00034 | Cấu trúc cơ bản trong Tiếng Anh | Phan Hà | 13/03/2026 | 7 |